Plane Analytics

anhphantools

Tổng quanNhân sựĐiểm nghẽnSo sánhNhập dữ liệuTài liệu

v1.0.0

Nhân sự

Hồ sơ năng lực — đánh giá qua 5 tiêu chí cốt lõi

1B

bang.nt

Tốt47/61

73

Score

Tốc độ (Velocity)100
Tính Cam kết (Reliability)50
Chất lượng (Quality)100
Độ khó (Complexity)46
Sự Ổn định (Consistency)70
2Q

qui.pt

Trung bình28/38

61

Score

Tốc độ (Velocity)49
Tính Cam kết (Reliability)50
Chất lượng (Quality)100
Độ khó (Complexity)38
Sự Ổn định (Consistency)70
3A

anh.ph

Trung bình20/23

58

Score

Tốc độ (Velocity)34
Tính Cam kết (Reliability)50
Chất lượng (Quality)100
Độ khó (Complexity)38
Sự Ổn định (Consistency)70
4Q

quy.nhp

Trung bình9/21

58

Score

Tốc độ (Velocity)21
Tính Cam kết (Reliability)50
Chất lượng (Quality)100
Độ khó (Complexity)50
Sự Ổn định (Consistency)70
5H

hung.tm

Trung bình6/30

58

Score

Tốc độ (Velocity)15
Tính Cam kết (Reliability)50
Chất lượng (Quality)100
Độ khó (Complexity)54
Sự Ổn định (Consistency)70
6K

khang.lp

Trung bình12/28

58

Score

Tốc độ (Velocity)24
Tính Cam kết (Reliability)50
Chất lượng (Quality)100
Độ khó (Complexity)44
Sự Ổn định (Consistency)70
7K

khang.nh

Trung bình14/34

56

Score

Tốc độ (Velocity)23
Tính Cam kết (Reliability)50
Chất lượng (Quality)100
Độ khó (Complexity)36
Sự Ổn định (Consistency)70
8C

cong.ln

Trung bình7/15

55

Score

Tốc độ (Velocity)14
Tính Cam kết (Reliability)50
Chất lượng (Quality)100
Độ khó (Complexity)43
Sự Ổn định (Consistency)70
9V

vi.nq

Trung bình7/14

52

Score

Tốc độ (Velocity)9
Tính Cam kết (Reliability)50
Chất lượng (Quality)100
Độ khó (Complexity)29
Sự Ổn định (Consistency)70
10C

chien.dt

Cần cải thiện2/4

49

Score

Tốc độ (Velocity)2
Tính Cam kết (Reliability)50
Chất lượng (Quality)100
Độ khó (Complexity)25
Sự Ổn định (Consistency)70
11V

vui.ptc

Cần cải thiện2/15

49

Score

Tốc độ (Velocity)2
Tính Cam kết (Reliability)50
Chất lượng (Quality)100
Độ khó (Complexity)25
Sự Ổn định (Consistency)70